đâu tá

đâu tá

Đâu tá là quyển sách tôi đang tìm?

Định nghĩa
  1. Thán từ (cổ, văn học):

    • Từ dùng để hỏi hoặc biểu lộ sự ngạc nhiên, không biết về vị trí, nơi chốn: "đâu " mang nghĩa "ở đâu vậy", "chỗ nào", thường xuất hiện trong văn chương cổ điển hoặc thơ ca xưa, mang sắc thái trang trọng hoặc bâng khuâng.
    • dụ: Đâu chốn non tiên? (Chốn non tiênnơi đâu vậy?)
  2. Từ cổ, ít dùng:

    • Cụm từ nghi vấn chỉ địa điểm: "đâu " tương đương với "ở đâu", "nơi nào" trong tiếng Việt hiện đại, nhưng thường mang tính chất văn chương hoặc lịch sử.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Đâu quê hương của người ấy? (Quê hương của người ấyđâu vậy?)
    • Hỏi rằng: "Đâu cố nhân?" (Hỏi rằng: "Người xưanơi nào?")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đâu " trong thơ ca cổ: thường dùng để mở đầu câu hỏi tu từ, gợi sự mơ hồ, xa xôi.
    • Đâu non cao, đâu nước chảy? (Nơi nào non cao, nơi nào nước chảy?)
Biến thể từ gần giống
  • Đâu (đại từ nghi vấn): từ chỉ nơi chốn, dùng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.

    • Anh ấy đi đâu vậy? (Anh ấy đi chỗ nào?)
  • (từ cổ): nghĩa là "chỗ", "nơi" (không dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại).

    • thường xuất hiện trong các tổ hợp từ cổ như tá điền (người cày ruộng thuê), túc (ở nhờ).
Từ đồng nghĩa
  • đâu: nơi nào, chỗ nào (tiếng Việt hiện đại).

    • đâu cây xanh mát? (Nơi nào cây xanh mát?)
  • Nơi nào: địa điểm không xác định.

    • Nơi nào anh từng sống? (Chỗ nào anh từng sống?)
Thành ngữ liên quan
  • Đâu quê người: nơi xa lạ, không phải quê hương (thường dùng trong văn thơ cổ).
    • Đâu quê người, lòng những nhớ thương. (Nơi xa lạ, lòng luôn nhớ nhung quê hương.)